Google cam kết thúc đẩy công bằng chủng tộc cho Cộng đồng người da đen. Xem cách thực hiện.
Trang này được dịch bởi Cloud Translation API.
Switch to English

TestMain

public class TestMain mở rộng đối tượng
triển khai WeaveDeviceManager.CompletionHandler

Tóm tắt lớp lồng nhau

lớp học TestMain.TestFailedException

Tóm tắt về cấu tạo công cộng

Tóm tắt phương pháp công khai

khoảng trống tĩnh
main (Chuỗi [] args)
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
onDeviceEnumerationResponse ( WeaveDeviceDescriptor deviceDesc, String deviceAddr)
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
onGetCameraAuthDataComplete (String macAddress, String authData)
vô hiệu
onGetFnaiConfigComplete (byte [] vảiConfig)
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
onGetRendezvousModeComplete (EnumSet < RendezvousMode > điểm hẹn)
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
onPairTokenComplete (byte [] pairingTokenBundle)
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
vô hiệu
print ( WeaveDeviceDescriptor deviceDesc, String prefix)
vô hiệu
in ( NetworkInfo [] mạng, thụt lề chuỗi)

Tóm tắt phương pháp kế thừa

Người xây dựng công cộng

public TestMain ()

Phương thức công khai

public static void main (String [] args)

Thông số
args

public void onAddNetworkComplete (long networkId )

Thông số
networkId

khoảng trống công khai onArmFailSafeComplete ()

khoảng trống công khai onCloseBleComplete ()

khoảng trống công khai onConnectBleComplete ()

public void onConnectDeviceComplete ()

public void onCreateFnaiComplete ()

public void onDeviceEnumerationResponse ( WeaveDeviceDescriptor deviceDesc, String deviceAddr)

Thông số
deviceDesc
deviceAddr

public void onDisableConnectionMonitorComplete ()

public void onDisableNetworkComplete ()

public void onDisarmFailSafeComplete ()

public void onEnableConnectionMonitorComplete ()

public void onEnableNetworkComplete ()

public void onError (Throwable err)

Thông số
sai lầm

public void onGetCameraAuthDataComplete (String macAddress, String authData)

Thông số
địa chỉ MAC
authData

public void onGetFainstConfigComplete (byte [] vảiConfig)

Thông số
vảiConfig

public void onGetLastNetworkProvisratingResultComplete ()

public void onGetNetworksComplete (mạng NetworkInfo [] )

Thông số
mạng lưới

public void onGetRendezvousModeComplete (EnumSet < RendezvousMode > rendezvousModes)

Thông số
điểm hẹn

public void onIdentifyDeviceComplete ( WeaveDeviceDescriptor deviceDesc)

Thông số
deviceDesc

public void onJoinExistingFainstComplete ()

khoảng trống công cộng onLeaveFnaiComplete ()

public void onNotifyWeaveConnectionClosed ()

public void onPairTokenComplete (byte [] pairingTokenBundle)

Thông số
pairingTokenBundle

khoảng trống công khai onPingComplete ()

public void onReconnectDeviceComplete ()

public void onRegisterServicePairAccountComplete ()

public void onRemotePassiveRendezvousComplete ()

public void onRemoveNetworkComplete ()

public void onRendezvousDeviceComplete ()

public void onResetConfigComplete ()

public void onScanNetworksComplete (mạng NetworkInfo [] )

Thông số
mạng lưới

khoảng trống công cộng onSetRendezvousModeComplete ()

public void onStartSystemTestComplete ()

public void onStopSystemTestComplete ()

khoảng trống công khai onTestNetworkConnectivityComplete ()

public void onUnpairTokenComplete ()

public void onUnregisterServiceComplete ()

public void onUpdateNetworkComplete ()

public void print ( WeaveDeviceDescriptor deviceDesc, String prefix)

Thông số
deviceDesc
tiếp đầu ngữ

public void print ( NetworkInfo [] mạng, String thụt lề)

Thông số
mạng lưới
thụt vào